session cookie
Định nghĩa
Danh từ:
- Cookie phiên: Là một loại cookie (tệp tin nhỏ lưu trên trình duyệt) được lưu trữ tạm thời và bị xóa ngay khi bạn đóng kết nối (tắt trình duyệt hoặc kết thúc phiên làm việc). Nó thường được dùng để duy trì trạng thái đăng nhập hoặc thông tin tạm thời trong suốt phiên duyệt web.
Ví dụ sử dụng
- (Trang web sử dụng một cookie phiên để giữ bạn đăng nhập trong khi bạn duyệt.)
- (Sau khi đóng trình duyệt, cookie phiên tự động bị xóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Session cookie vs. persistent cookie": Cookie phiên khác với cookie bền (persistent cookie) ở chỗ cookie bền vẫn còn sau khi đóng trình duyệt và có ngày hết hạn cụ thể.
- Session cookies are more secure for sensitive data because they are temporary. (Cookie phiên an toàn hơn cho dữ liệu nhạy cảm vì chúng chỉ là tạm thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Cookie tạm thời (temporary cookie): Một thuật ngữ đồng nghĩa với cookie phiên.
- Cookie bền (persistent cookie): Loại cookie vẫn tồn tại sau khi đóng trình duyệt, trái ngược với cookie phiên.
Từ đồng nghĩa
- Cookie tạm thời: Chỉ cùng một khái niệm về cookie bị xóa khi kết thúc phiên.
- Cookie phiên làm việc: Một cách diễn đạt khác của "session cookie".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set a session cookie: Thiết lập một cookie phiên.
- The server sets a session cookie when you first visit the site. (Máy chủ thiết lập một cookie phiên khi bạn lần đầu truy cập trang web.)
- Delete a session cookie: Xóa một cookie phiên.
- You can delete a session cookie by closing your browser. (Bạn có thể xóa một cookie phiên bằng cách đóng trình duyệt của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Cookie expires at end of session": Cookie hết hạn khi kết thúc phiên — một cụm từ kỹ thuật mô tả đặc điểm của cookie phiên.
- This cookie expires at end of session, meaning it won't be saved after you log off. (Cookie này hết hạn khi kết thúc phiên, nghĩa là nó sẽ không được lưu sau khi bạn đăng xuất.)